Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "hòa đồng" (2)
hoà đồng

English
Adjfriendly
Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè.
He is friendly with his friends.
hòa đồng
English
Adjsociable, easygoing
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Related Words "hòa đồng" (0)
No related words found.
Phrases "hòa đồng" (3)
Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè.
He is friendly with his friends.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
